Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng hạ tầng Cloud, VPS, Dedicated Server và dịch vụ Colocation ngày càng tăng, VNDATA đang khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp hạ tầng đám mây nội địa uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với hệ thống đặt tại các trung tâm dữ liệu Tier-III của Viettel, VNPT, FPT và CMC, VNDATA hiện phục vụ hàng nghìn khách hàng doanh nghiệp trong các lĩnh vực như công nghệ, thương mại điện tử, truyền thông, AI và phân tích dữ liệu lớn.
Trong bài viết này, tôi – Nguyễn Hữu Tính, Founder của VPS Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hạ tầng và quản trị hệ thống, sẽ đánh giá chi tiết về hiệu năng, hạ tầng, chính sách bảo mật, giá dịch vụ, chất lượng hỗ trợ và so sánh VNDATA với các nhà cung cấp khác như ZoneCloud, Vietnix, TinoHost và Nhân Hòa. Qua đó, bạn sẽ biết VNDATA có thực sự đáng để tin chọn cho nhu cầu VPS, Cloud, Server hay Colocation của doanh nghiệp mình hay không.
Giới thiệu về VNDATA
VNDATA (Công ty Cổ phần Công nghệ Lưu Trữ Việt) được thành lập từ tháng 10/2017, là một trong những nhà cung cấp giải pháp máy chủ, cloud và hạ tầng lưu trữ dữ liệu uy tín tại Việt Nam. Doanh nghiệp hướng đến mục tiêu đồng hành cùng tiến trình chuyển đổi số 4.0 của các tổ chức và doanh nghiệp bằng những giải pháp điện toán đám mây – cloud storage – CDN – backup linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

Hiện tại, VNDATA đặt hạ tầng tại nhiều Data Center Tier-III hàng đầu Việt Nam như Viettel IDC, VNPT IDC, FPT IDC và CMC IDC, đảm bảo độ ổn định, bảo mật và tốc độ kết nối tối ưu.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://vndata.vn
- Email: info@vndata.vn
- Hotline: 0971 05 4444
- Văn phòng HCM: 41/3 Bàu Cát 8, P. Tân Bình
- Văn phòng Hà Nội: Tầng 7, Zen Tower – 12 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân
Hạ tầng Datacenter & Công nghệ
VNDATA triển khai hạ tầng trên các IDC đạt chuẩn Tier-III, trang bị:
- Phần cứng Enterprise: Dell, HP, IBM; CPU Intel Xeon Gold / Platinum; RAM DDR4 ECC; SSD NVMe Enterprise.
- Hệ thống mạng 40Gbps trong nước, hỗ trợ băng thông quốc tế ổn định.
- Công nghệ OpenStack và Ceph giúp tăng tính HA (High Availability) và khả năng mở rộng linh hoạt.
- Giám sát uptime, console quản lý real-time, backup định kỳ tự động hoặc theo lịch tùy chọn.
Chính sách bảo mật & Chống DDoS
Hệ thống CDN và Cloud của VNDATA được tích hợp WAF, IDS/IPS, Anti-DDoS nhiều lớp, mã hóa dữ liệu sao lưu, và chính sách HA redundancy. Dữ liệu khách hàng luôn được đảm bảo ổn định, tránh mất mát nhờ công nghệ lưu trữ Ceph Replication + RAID-1 backup.
Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Đa dạng hạ tầng Tier-III (Viettel, FPT, VNPT, CMC) | Giao diện quản trị còn hơi kỹ thuật với người mới |
| Hiệu năng mạnh, CPU Xeon Gold/Platinum | Chưa có gói hosting dành riêng cho WordPress |
| Mạng 40Gbps – uptime ổn định | Không hỗ trợ thanh toán quốc tế (PayPal) |
| Hỗ trợ kỹ thuật nhanh, thân thiện | Tài liệu hướng dẫn còn hạn chế |
| Giá VPS rẻ, dễ nâng cấp cấu hình | Chưa có hệ thống cloud public toàn cầu |
Các sản phẩm & dịch vụ nổi bật tại VNDATA
Cloud Server / Cloud VPS
Tổng quan: Cloud Server của VNDATA được triển khai trên hạ tầng ảo hóa hiện đại, tự động khởi tạo chỉ trong 3 phút. Người dùng toàn quyền quản lý Start/Stop, Console, Snapshot, và được cung cấp Network Private 40Gbps miễn phí. Dịch vụ hỗ trợ các tính năng nâng cao như VXLAN, Elastic IP, Router, Firewall và Backup tự động hàng tuần.

Mức giá: Từ 70.000đ/tháng (VPS Linux)
Đối tượng phù hợp: Cá nhân, doanh nghiệp nhỏ, startup, nhà phát triển phần mềm, AI/ML, SaaS.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Khởi tạo tự động nhanh trong 3 phút. | Không phù hợp cho workload đòi hỏi tài nguyên cực lớn. |
| Hỗ trợ VXLAN, Elastic IP, Firewall linh hoạt. | Cần có kiến thức cơ bản về quản trị VPS. |
| Network Private 40Gbps miễn phí. | Giá tăng theo cấu hình cao cấp (GPU, Storage). |
| Backup tự động hàng tuần. | Không có tùy chọn datacenter quốc tế. |
| Linh hoạt chọn Linux, Windows, GPU, EPYC. |
S3 Cloud Storage
Tổng quan: Dịch vụ lưu trữ đối tượng (Object Storage) của VNDATA sử dụng Cloudian® HyperStore®, tương thích hoàn toàn với AWS S3 API. Giải pháp này hỗ trợ mở rộng quy mô linh hoạt từ vài TB đến hàng trăm PB, lưu trữ tại Việt Nam tuân thủ Nghị định 53 về nội địa hóa dữ liệu.

Mức giá: Tính theo dung lượng sử dụng – càng nhiều, phí càng giảm.
Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp lưu trữ video, media, AI/ML dataset, backup dữ liệu, streaming content.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hiệu suất cao, tương thích AWS S3 API. | Không hỗ trợ lưu trữ block volume. |
| Lưu trữ nội địa, tuân thủ pháp lý Việt Nam. | Chưa có tùy chọn multi-region. |
| Mở rộng quy mô linh hoạt (TB–PB). | Cần tích hợp SDK/API để sử dụng tối ưu. |
| Bảo mật và phân quyền theo chuẩn doanh nghiệp. | |
| Giá giảm dần theo bậc sử dụng. |
Cloud CDN (Content Delivery Network)
Tổng quan: Hệ thống CDN của VNDATA sở hữu Edge Server phủ khắp các ISP lớn (Viettel, VNPT, FPT, CMC) với băng thông tối thiểu 40Gbps, mở rộng đến 100Gbps. Hỗ trợ đầy đủ Anti-DDoS, Cloud WAF, Multi-Origin, DNS Load Balancing, và tích hợp liền mạch với Cloudflare, Alibaba Cloud, Gcore Lab.

Mức giá: Linh hoạt theo băng thông và vùng phân phối nội dung.
Đối tượng phù hợp: Website TMĐT, game online, VoD/Streaming, truyền thông số, SaaS.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Edge server phủ khắp các ISP lớn Việt Nam. | Chưa hỗ trợ nhiều POP quốc tế. |
| Băng thông mở rộng đến 100Gbps. | Giá phụ thuộc lượng traffic thực tế. |
| Hỗ trợ VoD, Transcoding, DNS Load Balancing. | |
| Tích hợp đa nền tảng (Cloudflare, Alibaba, Gcore). | |
| Có báo cáo truy cập chi tiết theo ISP/country. |
VPS Linux
Tổng quan: Gói VPS Linux là lựa chọn cơ bản và phổ biến nhất tại VNDATA, sử dụng CPU Intel Gold 2.5GHz, RAM DDR4 ECC, ổ SSD. Hỗ trợ hệ điều hành Linux (Ubuntu, CentOS, Debian …), khởi tạo nhanh, độ ổn định cao và phù hợp với hầu hết các ứng dụng web, API, website doanh nghiệp nhỏ.

Mức giá: Bắt đầu từ khoảng 70.000đ/tháng (tùy cấu hình)
Đối tượng phù hợp: Cá nhân, startup, blog, website công ty nhỏ, môi trường dev/test.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Chi phí thấp, dễ tiếp cận. | Không tối ưu cho ứng dụng đòi hỏi CPU/GPU cao. |
| Hỗ trợ hệ điều hành Linux phổ biến. | Băng thông quốc tế và nội địa có giới hạn (ví dụ 200 Mbps nội địa) |
| Backup miễn phí hàng tuần. | Khả năng mở rộng tài nguyên có giới hạn nếu dùng gói cơ bản. |
| Tự động khởi tạo nhanh. | |
| Không giới hạn data transfer. |
VPS Windows
Tổng quan: Gói VPS Windows tương tự VPS Linux nhưng cài sẵn hệ điều hành Windows Server. Phù hợp cho các ứng dụng .NET, ASP, ứng dụng Windows cần môi trường Windows, hoặc các phần mềm chỉ chạy trên Windows.

Mức giá: Cao hơn Linux do bản quyền hệ điều hành (thông thường từ ~150.000đ trở lên)
Đối tượng phù hợp: Ứng dụng Windows, phần mềm doanh nghiệp dùng Windows, phần mềm quản lý nội bộ, dịch vụ .NET / ASP.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hỗ trợ ứng dụng Windows native. | Chi phí bản quyền Windows cao hơn Linux. |
| Dễ triển khai web/app Windows. | Hiệu năng thường thấp hơn Linux ở cùng cấu hình phần cứng. |
| Backup hàng tuần. | Giới hạn tài nguyên nếu chọn gói nhỏ. |
| Tự động khởi tạo. | Băng thông nội/ngoại giới hạn ở gói cơ bản. |
VPS EPYC
Tổng quan: Gói VPS EPYC sử dụng CPU AMD EPYC (thường Gen mới) với hiệu năng đa luồng mạnh mẽ, rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu xử lý song song, database, AI/ML nhẹ hoặc hệ thống microservices.

Mức giá: Ví dụ EPYC-1 (2 cores, 2GB RAM, NVMe) giá ~220.000đ
Đối tượng phù hợp: Ứng dụng có tải cao, server database, microservices, ứng dụng backend, AI/ML nhẹ.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hiệu năng cao, xử lý đa luồng tốt. | Chi phí cao hơn VPS truyền thống. |
| Hỗ trợ NVMe, latency thấp. | Có thể overkill cho ứng dụng nhẹ. |
| Cấu hình linh hoạt, dễ nâng cấp. | |
| Tích hợp backup & tự động khởi tạo. |
VPS Pro
Tổng quan:
VPS Pro là gói trung cấp, nằm giữa VPS Linux/Windows và EPYC — cung cấp cấu hình mạnh hơn, thường dùng cho dự án vừa và lớn cần tài nguyên tốt hơn nhưng chưa cần đến EPYC hoặc GPU.

Mức giá: Thường nằm giữa giá gói Linux & EPYC
Đối tượng phù hợp: Website TMĐT quy mô vừa, SaaS, API, hệ thống backend có tải cao.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hiệu năng và tài nguyên tốt hơn gói cơ bản. | Chi phí cao hơn gói Linux/Windows cơ bản. |
| Hỗ trợ Linux/Windows. | Vẫn không bằng EPYC hoặc GPU khi tải nặng. |
| Backup hàng tuần, tính năng quản lý đầy đủ. | Băng thông quốc tế có thể là nút cổ chai nếu vượt giới hạn. |
VPS GPU
Tổng quan: Gói VPS GPU trang bị GPU (có thể NVIDIA hoặc tương đương) để hỗ trợ các tác vụ đồ họa, máy học, xử lý hình ảnh/video, infer/ training AI nhẹ. Kết hợp với CPU, RAM và ổ lưu trữ mạnh để xử lý song song giữa GPU & CPU.

Mức giá: Cao hơn nhiều so với các gói VPS thông thường, phụ thuộc vào loại GPU và cấu hình CPU/RAM.
Đối tượng phù hợp: AI inference / training nhỏ, rendering video, xử lý ảnh, các ứng dụng yêu cầu GPU.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| Hỗ trợ xử lý GPU — rất cần cho AI, ML, rendering. | Chi phí rất cao. |
| Kết hợp tài nguyên CPU + GPU cho ứng dụng hỗn hợp. | Cần kiến thức cấu hình GPU / drivers. |
| Hiệu năng vượt trội cho ứng dụng đồ họa/nén mã. | Khó mở rộng nếu nhu cầu GPU tăng đột ngột. |
| Tự động khởi tạo, backup hàng tuần. |
Colocation (Thuê chỗ đặt máy chủ)
Tổng quan: Dịch vụ Colocation của VNDATA cho phép khách hàng đặt máy chủ tại 4 trung tâm dữ liệu lớn: Viettel, FPT, CMC, VNPT. Hệ thống đạt tiêu chuẩn quốc tế về an toàn điện, mạng, PCCC và được giám sát 24/7. Kỹ thuật viên VNDATA hỗ trợ thay thế thiết bị tạm thời khi phát sinh sự cố.

Mức giá: Theo đơn vị U (rack unit) và yêu cầu nguồn điện/băng thông.
Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp cần độ ổn định cao, hosting provider, SaaS, tổ chức tài chính.
Ưu điểm & Hạn chế
| Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|
| 4 IDC lớn tại Việt Nam (Viettel, FPT, CMC, VNPT). | Chưa có dịch vụ Colocation quốc tế. |
| Tiêu chuẩn an toàn điện, mạng, PCCC quốc tế. | |
| Kỹ thuật viên hỗ trợ 24/7. | |
| Có thiết bị thay thế tạm thời khi sự cố. | |
| Môi trường ổn định, SLA cao. |
Hiệu năng & Case thực tế
Qua kiểm thử thực tế, VPS VNDATA đạt:
- Uptime: 99.98% (trong 90 ngày)
- TTFB: ~120ms (với website WordPress nhẹ)
- Throughput CDN: 950Mbps trung bình nội địa
Một số khách hàng ứng dụng:
- Doanh nghiệp thương mại điện tử dùng VPS Linux & CDN nội địa.
- Công ty truyền thông / game sử dụng Bare Metal + S3 Storage.
- Startup AI/ML triển khai dataset trên Cloud Storage Ceph.
So sánh VNDATA với đối thủ
| Tiêu chí | VNDATA | Vietnix | LANIT | TinoHost |
|---|---|---|---|---|
| Uptime trung bình | 99.98% | 99.97% | 99.95% | 99.96% |
| Datacenter | Tier-III (VN) | Viettel IDC | CMC IDC | VNPT IDC |
| Băng thông trong nước | 40Gbps | 20Gbps | 10Gbps | 10Gbps |
| Giá VPS khởi điểm | 70.000đ/tháng | 89.000đ/tháng | 79.000đ/tháng | 90.000đ/tháng |
| Backup | Hàng tuần (Veeam) | Hàng ngày | Theo yêu cầu | Hàng tuần |
| Hỗ trợ kỹ thuật | 24/7 | 24/7 | Giờ hành chính | 24/7 |
Ai nên chọn VNDATA?
- Freelancer / Startup cần VPS giá rẻ, ổn định.
- Doanh nghiệp vừa & nhỏ cần hạ tầng Cloud nội địa tốc độ cao.
- Tổ chức lớn / nhà phát triển hệ thống muốn triển khai riêng hạ tầng Private Cloud hoặc Colocation tại IDC Tier-III.
- Công ty truyền thông, SaaS, AI/ML cần Cloud Storage hiệu suất cao, tuân thủ nội địa hóa dữ liệu.
Kết luận
VNDATA là một trong những nhà cung cấp hạ tầng Cloud & Server nội địa đáng tin cậy nhất hiện nay, với ưu điểm nổi bật về đa hạ tầng Tier-III, hiệu năng cao, giá cạnh tranh và hỗ trợ tận tâm.
Nếu bạn đang tìm kiếm VPS tốc độ cao, Cloud Server ổn định, hoặc chỗ đặt máy chủ an toàn tại Việt Nam, VNDATA hoàn toàn xứng đáng là lựa chọn đáng cân nhắc – đặc biệt cho doanh nghiệp cần giải pháp lưu trữ nội địa hóa dữ liệu và hệ thống cloud có khả năng mở rộng linh hoạt.


