Chào bạn, bạn có đang tìm cách nâng cấp website WordPress của mình từ hosting lên VPS để tối ưu hiệu suất và bảo mật? Nếu vậy, bạn đã tìm đúng nơi rồi đấy! Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước cách chuyển đổi website WordPress sang VPS một cách nhanh chóng và an toàn nhất.
Tôi là Nguyễn Hữu Tính, Founder của VPS Việt Nam, với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị hệ thống, tôi sẽ chia sẻ những kiến thức thực chiến để bạn tự tin thực hiện quá trình này.
Tại sao cần chuyển website WordPress từ hosting sang VPS?

Khi nào nên chuyển website WordPress từ hosting sang VPS là câu hỏi nhiều người thắc mắc. Việc nâng cấp từ hosting lên VPS là cần thiết khi website của bạn phát triển, đạt đến một quy mô nhất định. Hosting chia sẻ thường giới hạn tài nguyên, không đủ đáp ứng nhu cầu khi lượng truy cập tăng cao.
VPS (Máy chủ riêng ảo) mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giải quyết các hạn chế của hosting truyền thống:
- Tăng cường hiệu suất và tài nguyên: Khi website có lượng truy cập lớn, hosting chia sẻ dễ gây ra tình trạng chậm trễ, thậm chí sập web do tài nguyên bị chia sẻ với hàng trăm website khác. VPS cung cấp tài nguyên CPU, RAM, ổ cứng riêng biệt. Điều này giúp website của bạn tải nhanh hơn, xử lý nhiều người dùng cùng lúc mà không bị ảnh hưởng bởi website khác.
- Nâng cao tính bảo mật: Với hosting chia sẻ, nếu một website trên cùng server bị tấn công, các website khác cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng. VPS cho phép bạn toàn quyền kiểm soát server. Bạn có thể tự cài đặt các phần mềm bảo mật, cấu hình tường lửa, và áp dụng các quy tắc an ninh riêng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro bị tấn công, bảo vệ dữ liệu website tốt hơn.
- Khả năng tùy chỉnh và kiểm soát tối đa: Hosting chia sẻ có cấu hình cố định, không cho phép bạn cài đặt phần mềm riêng biệt. VPS mang lại sự linh hoạt tối đa. Bạn có thể cài đặt hệ điều hành, phần mềm, công cụ chuyên biệt hoặc cấu hình môi trường server theo ý muốn để phù hợp với từng dự án. Điều này rất quan trọng với các website có yêu cầu đặc thù.
- Đảm bảo ổn định và độc lập: Trên hosting chia sẻ, hiệu suất website có thể bị suy giảm do website khác tiêu tốn tài nguyên quá mức. Với VPS, tài nguyên được cô lập, không bị chia sẻ. Điều này đảm bảo website của bạn luôn hoạt động ổn định, độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các website khác trên cùng máy chủ vật lý.
Những công cụ cần chuẩn bị để chuyển website WordPress từ hosting sang VPS
Để quá trình chuyển đổi website WordPress từ hosting sang VPS diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các công cụ và tài nguyên cần thiết. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không đáng có và tiết kiệm thời gian.
Dưới đây là danh sách những công cụ mà tôi, với kinh nghiệm hơn 15 năm quản trị hệ thống, luôn đảm bảo có đủ trước khi thực hiện bất kỳ dự án chuyển đổi nào:
- Một VPS mới có đủ dung lượng: Đây là nền tảng cốt lõi cho website của bạn sau khi chuyển đổi. Bạn cần đảm bảo VPS mới có dung lượng lưu trữ (ổ cứng), RAM và CPU đủ lớn để không chỉ chứa toàn bộ dữ liệu hiện tại từ website cũ mà còn có không gian cho sự phát triển trong tương lai. Ví dụ, nếu website của bạn có dung lượng 5GB, bạn nên chọn VPS có ít nhất 10-20GB dung lượng để đảm bảo hoạt động mượt mà.
- Trình quản lý VPS: Đây là công cụ giúp bạn dễ dàng quản lý server mà không cần quá nhiều kiến thức về dòng lệnh. Các trình quản lý phổ biến bao gồm DirectAdmin, cPanel, EasyEngine, hoặc Kpanel.
- DirectAdmin và cPanel là những bảng điều khiển phổ biến, cung cấp giao diện trực quan để quản lý file, database, email và cài đặt domain.
- EasyEngine và Kpanel là các lựa chọn khác, thường được các kỹ sư hệ thống sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất.
- Tại VPS Việt Nam , chúng tôi luôn hỗ trợ khách hàng trong việc cài đặt và cấu hình các trình quản lý này. Đặc biệt, khi sử dụng các gói VPS của chúng tôi, bạn có thể nhận được các trình quản lý này miễn phí, giúp giảm thiểu chi phí ban đầu.
- Tài khoản quản lý tên miền và trình quản lý DNS: Bạn cần có quyền truy cập vào tài khoản quản lý tên miền (nơi bạn mua domain) để có thể chỉnh sửa các bản ghi DNS. Việc này cần thiết để trỏ tên miền website của bạn về địa chỉ IP của VPS mới sau khi quá trình chuyển đổi hoàn tất.
- Website WordPress hiện có đang hoạt động ổn định: Website bạn muốn di chuyển phải đang hoạt động bình thường trên hosting cũ. Điều này đảm bảo rằng tất cả dữ liệu và cấu hình đều nguyên vẹn trước khi sao lưu. Tôi luôn khuyên khách hàng kiểm tra kỹ lưỡng website trước khi bắt đầu sao lưu để đảm bảo không có lỗi phát sinh từ trước.
- Các Plugin hỗ trợ sao lưu và di chuyển: Đây là những công cụ không thể thiếu giúp quá trình sao lưu và khôi phục dữ liệu trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
- All In One WP Migration là một trong những plugin tôi thường xuyên sử dụng. Phiên bản miễn phí của nó cho phép xuất toàn bộ website (bao gồm mã nguồn và database) thành một file duy nhất (.wpress), rất tiện lợi cho việc import sau này.
- All-in-One WP Migration Unlimited Extension là bản mở rộng nếu website của bạn có dung lượng lớn hơn giới hạn của bản miễn phí.
- UpdraftPlus cũng là một lựa chọn tuyệt vời khác, cho phép bạn sao lưu riêng biệt mã nguồn và database, đồng thời hỗ trợ nhiều dịch vụ lưu trữ đám mây.
Việc chuẩn bị kỹ càng những công cụ này sẽ giúp bạn thực hiện quá trình chuyển đổi website WordPress sang VPS một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, hạn chế tối đa rủi ro mất mát dữ liệu hoặc downtime không mong muốn.
Hướng dẫn chi tiết cách chuyển website WordPress từ hosting sang VPS
Quá trình chuyển đổi website WordPress từ hosting sang VPS đòi hỏi sự cẩn thận và thực hiện đúng từng bước. Với kinh nghiệm trực tiếp xây dựng và vận hành hàng trăm hệ thống, tôi sẽ hướng dẫn bạn thật tỉ mỉ từng bước, giúp bạn tự tin thực hiện quá trình này một cách an toàn và hiệu quả.
Sao lưu toàn bộ mã nguồn website WordPress
Việc sao lưu mã nguồn (source code) website là bước quan trọng đầu tiên và không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho toàn bộ dữ liệu trang web của bạn. Đây là bản sao của tất cả các file WordPress, theme, plugin và nội dung media.
- Sử dụng Plugin hỗ trợ: Tôi thường ưu tiên sử dụng các plugin chuyên dụng như UpdraftPlus hoặc All In One WP Migration. Các plugin này giúp tự động hóa quá trình sao lưu, giảm thiểu rủi ro lỗi thủ công.
- Đối với UpdraftPlus: Sau khi cài đặt và kích hoạt, bạn có thể dễ dàng tạo bản sao lưu toàn bộ hoặc từng phần (file, database, plugin, theme) và tải về máy tính. Plugin này cũng hỗ trợ sao lưu lên các dịch vụ đám mây như Google Drive, Dropbox.
- Đối với All In One WP Migration: Plugin này cho phép xuất toàn bộ website thành một file nén duy nhất (.wpress). File này bao gồm cả mã nguồn và database, rất tiện lợi cho việc nhập lại sau này.
- Sao lưu qua cPanel/File Manager (Thủ công): Nếu bạn muốn sao lưu thủ công hoặc không thể cài đặt plugin, cách này vẫn rất hiệu quả.
- Truy cập vào trình quản lý cPanel của hosting cũ.
- Mở mục File Manager.
- Tìm đến thư mục chứa mã nguồn WordPress của bạn, thường là
public_html. - Nén toàn bộ nội dung trong thư mục này thành một file .zip.
- Tải file .zip đó về máy tính cá nhân của bạn. Quá trình này có thể mất một chút thời gian tùy thuộc vào kích thước website.
Backup database trên hosting
Dữ liệu của website WordPress, bao gồm bài viết, trang, bình luận, cài đặt plugin, theme, và thông tin người dùng, đều được lưu trữ trong database (cơ sở dữ liệu). Việc sao lưu database là cực kỳ cần thiết để tránh mất mát thông tin quan trọng trong quá trình chuyển đổi.
- Sử dụng Plugin All In One WP Migration: Đây là phương pháp tôi thường dùng để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Khi bạn sử dụng plugin này để xuất file .wpress, database cũng sẽ được sao lưu cùng với mã nguồn.
- Sau khi cài đặt và kích hoạt plugin, truy cập vào mục All-in-One WP Migration trong bảng điều khiển WordPress.
- Chọn tùy chọn Export (Xuất).
- Chọn Export To > FILE và đợi quá trình sao lưu hoàn tất. Thời gian chờ tùy thuộc vào kích thước website.
- Khi hoàn tất, chọn Download để lưu file .wpress về máy tính của bạn.
- Sử dụng phpMyAdmin (Thủ công): Đây là công cụ quản lý database phổ biến được tích hợp sẵn trên hầu hết các hosting.
- Truy cập vào cPanel của hosting cũ.
- Tìm và mở phpMyAdmin.
- Chọn database của website WordPress của bạn từ danh sách bên trái.
- Chọn tab Export (Xuất).
- Chọn phương thức xuất Quick (Nhanh) hoặc Custom (Tùy chỉnh) nếu bạn muốn tinh chỉnh thêm, và định dạng SQL.
- Nhấn Go để tải file SQL database về máy tính.
Đăng nhập vào VPS mới
Sau khi đã sao lưu đầy đủ mã nguồn và database từ hosting cũ, bước tiếp theo là truy cập vào môi trường VPS mới. Nhà cung cấp VPS sẽ gửi cho bạn thông tin đăng nhập cần thiết bao gồm địa chỉ IP, tên đăng nhập (thường là root hoặc admin) và mật khẩu.
- Truy cập link quản lý VPS: Sử dụng trình duyệt web của bạn, truy cập vào địa chỉ IP của VPS hoặc link quản lý (ví dụ:
http://your-vps-ip:2222cho DirectAdmin, hoặchttps://your-vps-ip:2087cho cPanel WHM). - Điền thông tin đăng nhập: Nhập tên đăng nhập và mật khẩu được cung cấp.
- Đổi mật khẩu (Lần đầu đăng nhập): Đây là một bước bảo mật cực kỳ quan trọng. Ngay sau khi đăng nhập thành công lần đầu, tôi luôn khuyến nghị bạn nên thay đổi mật khẩu mặc định được cung cấp thành một mật khẩu mạnh, phức tạp để bảo vệ dữ liệu trên VPS của bạn khỏi những truy cập trái phép.
Tạo database và gắn domain trên VPS mới
Trên VPS mới, bạn cần thiết lập một database trống và cấu hình domain để website WordPress có thể nhận diện và hoạt động. Đây là bước nền tảng để kết nối website với dữ liệu của nó.
- Tạo domain mới:
- Truy cập vào trình quản lý VPS của bạn (ví dụ: DirectAdmin, cPanel).
- Tìm mục “Domain Setup” hoặc “Addon Domains”.
- Nhập tên miền của website bạn muốn chuyển (ví dụ:
vpsviet.com). - Hoàn tất quá trình tạo domain. Điều này sẽ tạo ra một cấu trúc thư mục mặc định cho tên miền đó trên VPS của bạn, bao gồm thư mục
public_html.
- Tạo database mới:
- Trong giao diện quản lý VPS, tìm mục “MySQL Management” hoặc “MySQL Databases”.
- Chọn tùy chọn “Create New Database” (Tạo database mới).
- Nhập các thông tin cần thiết bao gồm:
- Database Name (Tên database): Một tên duy nhất cho cơ sở dữ liệu của bạn (ví dụ:
vpsviet_db). - Database User (Tên người dùng database): Tên người dùng sẽ truy cập vào database này (ví dụ:
vpsviet_user). - Database Password (Mật khẩu database): Mật khẩu mạnh cho người dùng database.
- Database Name (Tên database): Một tên duy nhất cho cơ sở dữ liệu của bạn (ví dụ:
- Nhấn “Create Database” để hoàn tất.
- Lưu ý quan trọng: Hãy ghi lại hoặc lưu trữ cẩn thận Tên database, Tên người dùng database và Mật khẩu database này. Chúng ta sẽ sử dụng lại thông tin này ở bước cấu hình kết nối mã nguồn.
Import dữ liệu database từ Hosting cũ vào VPS mới
Sau khi đã có database trống trên VPS mới, bạn cần nhập dữ liệu từ bản sao lưu database của website cũ vào database này. Bước này sẽ đưa toàn bộ nội dung (bài viết, trang, bình luận, cài đặt…) của website trở lại.
- Sử dụng phpMyAdmin trên VPS: Đây là công cụ phổ biến nhất để quản lý database MySQL.
- Trong mục “Extra Features” của trình quản lý VPS, chọn “phpMyAdmin”.
- Đăng nhập vào phpMyAdmin bằng Tên người dùng và Mật khẩu của database bạn vừa tạo ở bước trên.
- Tại giao diện phpMyAdmin, chọn database mà bạn vừa tạo từ danh sách bên trái.
- Chọn tab “Import”.
- Nhấn “Choose File” (hoặc “Browse”) và tải lên file SQL (.sql) mà bạn đã sao lưu từ hosting cũ ở bước trước. Nếu bạn dùng All In One WP Migration và có file .wpress, bạn sẽ import nó thông qua plugin sau khi upload mã nguồn.
- Bấm nút “Go” (hoặc “Import”) để bắt đầu quá trình nhập dữ liệu. Quá trình này có thể mất vài phút tùy thuộc vào kích thước database.
- Sau khi hoàn tất, bạn sẽ thấy thông báo thành công.
Upload mã nguồn website lên VPS
Tiếp theo, bạn sẽ tải toàn bộ mã nguồn website WordPress đã sao lưu lên thư mục tương ứng trên VPS mới. Đây là việc đưa các file cấu trúc website, theme, plugin và media lên server.
- Sử dụng File Manager trên VPS: Đây là cách tôi thường làm để đảm bảo tính trực quan và dễ quản lý.
- Trong trình quản lý VPS (ví dụ DirectAdmin), chọn mục “File Manager”.
- Điều hướng đến thư mục chứa tên miền của bạn (thường nằm trong
domains/yourdomain.com/public_html). Thư mụcpublic_htmllà nơi chứa tất cả các file website công khai. - Xóa các file mặc định: Thường trong
public_htmlsẽ có sẵn một số file mặc định (nhưindex.html). Bạn nên xóa chúng đi để tránh xung đột. - Tải lên file mã nguồn: Nhấn vào nút “Upload Files” và kéo/thả file .zip mã nguồn website bạn đã sao lưu ở bước đầu tiên.
- Giải nén (Extract) file: Sau khi upload xong, chọn file .zip và sử dụng chức năng “Extract” (Giải nén).
- Di chuyển file: Thường thì sau khi giải nén, các file WordPress sẽ nằm trong một thư mục con (ví dụ:
public_html/wordpress/). Bạn cần chọn tất cả các file và thư mục con đó, sau đó sử dụng chức năng “Move” (Di chuyển) để chuyển chúng trực tiếp vào thư mụcpublic_html.
Cấu hình kết nối mã nguồn website với database
Sau khi mã nguồn và database đã nằm trên VPS, bạn cần “kết nối” chúng lại với nhau. Website WordPress sử dụng file wp-config.php để biết thông tin database mà nó cần kết nối.
- Chỉnh sửa file
wp-config.php:- Trong thư mục
public_htmlcủa website trên VPS, tìm filewp-config.php. - Sử dụng trình chỉnh sửa văn bản tích hợp trong File Manager của VPS để mở file này.
- Tìm các dòng sau và chỉnh sửa thông tin cho khớp với Tên database, Tên người dùng database và Mật khẩu database mà bạn đã tạo ở bước trên:PHP
define('DB_NAME', 'your_database_name_here'); define('DB_USER', 'your_username_here'); define('DB_PASSWORD', 'your_password_here'); define('DB_HOST', 'localhost'); // Thường là localhost - Lưu lại các thay đổi vào file
wp-config.php. Việc này đảm bảo website WordPress của bạn có thể truy cập và sử dụng dữ liệu từ database mới trên VPS.
- Trong thư mục
Trỏ DNS domain website về IP VPS của bạn
Bước cuối cùng là cập nhật hệ thống tên miền để “chỉ” domain của bạn đến địa chỉ IP của VPS mới. Đây là cách mà khi người dùng gõ tên miền của bạn, trình duyệt sẽ biết tìm website ở đâu.
- Truy cập trang quản lý tên miền: Đăng nhập vào tài khoản quản lý tên miền của bạn (nơi bạn đã đăng ký hoặc mua domain).
- Thay đổi bản ghi A record:
- Tìm mục “Quản lý DNS” hoặc “DNS Management”.
- Bạn cần chỉnh sửa bản ghi
A recordcho tên miền của mình. Thường sẽ có hai bản ghi chính cần sửa:- Bản ghi
Avới Host là@(hoặc tên miền của bạn) trỏ về địa chỉ IP của VPS mới. - Bản ghi
Avới Host làwwwtrỏ về địa chỉ IP của VPS mới.
- Bản ghi
- Nhập địa chỉ IP của VPS mới vào phần “Value” hoặc “Destination” của các bản ghi này.
- Lưu các thay đổi.
- Thời gian cập nhật DNS (Propagation): Sau khi bạn thay đổi DNS, hệ thống cần một khoảng thời gian để cập nhật trên toàn cầu. Quá trình này gọi là “DNS propagation” và có thể mất từ vài phút đến vài giờ (thậm chí 24-48 giờ trong một số trường hợp hiếm hoi). Trong thời gian này, website của bạn có thể vẫn hiển thị phiên bản cũ hoặc không truy cập được cho đến khi DNS được cập nhật hoàn toàn. Bạn có thể sử dụng các công cụ kiểm tra DNS trực tuyến để theo dõi quá trình này.
VPS Việt Nam: Đối tác tin cậy cho hạ tầng website của bạn
Chúng tôi tại VPS Việt Nam tự hào là thương hiệu tiên phong trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ VPS và hạ tầng máy chủ nội địa. Với kinh nghiệm được đúc kết từ hàng nghìn dự án thành công, cùng đội ngũ kỹ sư có hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên sâu về quản trị hệ thống và bảo mật mạng, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất. Hạ tầng của chúng tôi được đặt tại các datacenter chuẩn Tier III ở TP.HCM và Hà Nội, đảm bảo sự ổn định, bảo mật và hiệu suất vượt trội cho website của bạn.
Chúng tôi cung cấp đa dạng các giải pháp lưu trữ và hạ tầng máy chủ, phù hợp với mọi nhu cầu từ cá nhân đến doanh nghiệp lớn:
- Cloud VPS: Cung cấp cấu hình linh hoạt, dễ dàng mở rộng và đảm bảo uptime cao, phù hợp cho các website có lưu lượng truy cập biến động.
- Dedicated VPS: Tài nguyên được cô lập hoàn toàn, mang lại hiệu suất tối đa và bảo mật mạnh mẽ, lý tưởng cho các ứng dụng hoặc website đòi hỏi hiệu năng cao và độ riêng tư tuyệt đối.
- Hosting: Các gói hosting được tối ưu cho website, hỗ trợ tốt cho SEO và các nền tảng thương mại điện tử, giúp website của bạn hoạt động ổn định và nhanh chóng.
- Server AI: Giải pháp máy chủ chuyên biệt, tối ưu hóa cho xử lý dữ liệu lớn và các mô hình học máy, đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0796669181 hoặc Email info@vpsviet.com để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn. Truy cập website https://vpsviet.com để khám phá chi tiết các dịch vụ của chúng tôi và trải nghiệm sự khác biệt!
Câu hỏi thường gặp khi chuyển website WordPress sang VPS
Website của tôi có bị downtime (ngừng hoạt động) khi chuyển đổi không?
Có, thông thường sẽ có một khoảng thời gian downtime nhỏ. Điều này xảy ra khi hệ thống DNS toàn cầu cần thời gian để cập nhật và trỏ tên miền của bạn từ IP của hosting cũ sang IP của VPS mới. Quá trình này được gọi là DNS propagation, có thể mất từ vài phút đến vài giờ (trong một số trường hợp hiếm hoi có thể lên đến 24-48 giờ). Tuy nhiên, nếu bạn thực hiện đúng các bước sao lưu, upload, cấu hình và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi chính thức trỏ DNS, thời gian downtime có thể được rút ngắn tối đa.
Tôi có cần kỹ năng lập trình để chuyển website không?
Không nhất thiết phải có kỹ năng lập trình sâu. Quá trình chuyển đổi chủ yếu liên quan đến các thao tác trên giao diện quản lý (như cPanel, DirectAdmin, phpMyAdmin) và chỉnh sửa một số file cấu hình đơn giản như wp-config.php. Các bước này thường được hướng dẫn rất chi tiết và không đòi hỏi kiến thức code phức tạp. Tuy nhiên, việc có kiến thức cơ bản về quản trị server hoặc WordPress sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và xử lý tốt hơn nếu gặp phải bất kỳ sự cố ngoài ý muốn nào.
Làm thế nào để kiểm tra website đã chuyển thành công chưa?
Sau khi bạn đã hoàn tất việc trỏ DNS, để kiểm tra website đã chuyển đổi thành công hay chưa, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Truy cập website từ nhiều thiết bị và mạng khác nhau: Thử truy cập website bằng máy tính, điện thoại, sử dụng các kết nối mạng khác nhau (Wi-Fi gia đình, 4G, mạng công cộng) để đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi bộ nhớ cache DNS cục bộ.
- Sử dụng công cụ kiểm tra DNS trực tuyến: Các công cụ như
whatsmydns.nethoặcdnschecker.orgcho phép bạn nhập tên miền và xem DNS của bạn đã được cập nhật trên các máy chủ toàn cầu như thế nào. Nếu địa chỉ IP hiển thị là IP của VPS mới, website của bạn đã trỏ đúng. - Kiểm tra nội dung website: Đảm bảo tất cả nội dung, hình ảnh, chức năng của website đều hiển thị và hoạt động bình thường trên VPS mới.
- Kiểm tra bằng cách truy cập IP trực tiếp (nếu cấu hình cho phép): Một số trường hợp, bạn có thể truy cập website thông qua IP của VPS trước khi trỏ DNS để kiểm tra sơ bộ.


